Máy đo độ cứng cao su Teclock | Teclock Vietnam

Xuất xứ:
Japan
Tình trạng:
Mới 100%
Mô tả:
Đại lý Teclock tại Việt Nam
Thành phần:
Máy đo độ cứng
Mã sản phẩm:
Teclock

Tăng Minh Phát - Đại lý cung cấp thiết bị đo độ cứng của hãng Teclock tại Việt Nam, chuyên cung cấp đồng hồ đo độ cứng, máy đo độ cứng cao su, nhựa...

Máy đo độ cứng cao su Teclock | Teclock Vietnam

Đại lý phân phối Teclock chính hãng-uy tín-chất lượng tại Việt Nam

Thiết bị đo độ cứng Teclock | Máy đo độ cứng Teclock | Teclock Vietnam

1. Độ cứng IRHD là gì ?

Độ cứng IRHD là tiêu chuẩn độ cứng cao su quốc tế

2. Thang đo độ cứng cao su

Máy đo độ cứng cao su tự động Teclock có thể sử dụng với nhiều loại đồng hồ đo độ cứng teclock ( đồng hồ đo độ cứng loại A, đồng hồ đo độ cứng loại D, đồng hồ đo độ cứng loại E...) tùy theo nhu cầu và mục đích sử dụng của khách hàng.

Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock

3. Một số máy đo độ cứng thông dụng

a. Máy đo độ cứng GX-02

Automatic hardness tester [GX-02 series] can perform the measurement with the operating speed, the measuring weight and the pressing-surface dimensions which are specified in JIS K 6253 “Determination of hardness - Vulcanized rubber and Thermoplastic rubber”.

b. Máy đo độ cứng GS-610

 - Độ cứng có thể được đo bằng máy Durometer ( GS 615 Teclock ) với tải và tốc độ quy định theo tiêu chuẩn chỉ bằng công tắc vận hành.
- Có thể điều chỉnh bằng tay
- 1kg có thể được đo bằng máy đo độ cứng loại A và loại E . Máy đo độ cứng loại D cần chọn thêm option ZY-128 để đo 5kg.         

Trọng lượng GS 610 Teclock : 9 kg

Nguồn : 100 - 240VAC ( AC adapter accessory)

c. Máy đo độ cứng GS-612

Máy đo độ cứng cao su tự động GS 612 Teclock

Pressure Value

Weigt Code-No.

Applicable Durometer Model

1㎏

Analog

ZY-07(8  Accessory)

A , B , E , A(Old) ,

TypeC(ASKER C) , O

Digital

ZY-07(9  Option)

D , ASTM C , DO , JIS C(old type)

4㎏

ZY-12(8  Option)

Trọng lượng GS 612 Teclock : 8.5 kg

d. Máy đo độ cứng GS-615

Trọng lượng GS 615 Teclock : 3.9 kg

e. Máy đo độ cứng GS-607

f. GS-608SEL Teclock | Totally Automatic type IRHD / M method Micro

Micro-hardness can be measured by 1/8 scale each durometer of type A, E, E2, OO, FO in addition to IRHD / M method.

 - Hardness of O ring and small rubber parts can be measured with totally automatic.

 - Voice coil motor is adopted for load system. Friction and reproducibility of inner mechanism is improved, which is different from weight system.

 - It is plug-in type that plunger (contact point) can be easily changed and recalibration on test method change is not needed.

 - As test piece table is wide, various measuring jigs can be set up

Máy đo độ cứng cao su tự động GS 608Sel Teclock

Hardness testing method

IRHD・M-method

Durometer Hardness

Compliance standards

ISO 48/JIS K 6253

ISO 7619/JIS K 6253

TECLOCK Standards/ASTM D 2240

Measuring accuracy

±0.1 IRHD

Type A/E        ±1

JIS K 6253

Type E2/FO ±1

TECLOCK Standards

Type OO       ±2

ASTM D 2240

Measuring range

30~100 IRHD

0~100

Minimum indication unit

0.1

Measurement part movable distance

100mm

Measurable test-piece dimensions

W=160 / D=110 / H=100mm

Conformity standards

EC Directive (EN61326)

Outside interface

RS-232C

Power

AC100~200V/AdapterDC24V

Weight

7.8kg (Main unit)/0.6kg (Power unit)

Accessories

PC application CD (for Windows XP & 7)

PC connecting cables/AC adapter

Spare plunger (x1) (ZS-121) for IRHD

Rubber specimen

ZY-917 6 types set (w/Inspection table)

Trọng lượng GS 608sel Teclock : 7.8 kg

g. SmartTester GX-700

New product! fully automatic type IRHD, M-method micro-sized international rubber hardness tester

Fully automatic IRHD a successful first domestic production. O-ring and the hardness of the rubber sheet can be measured.
By using the option of the plunger (the probe), you can measure with the durometer hardness test method A, E, E2, FO, 00 (approximate).
O-ring and hardness of small rubber parts and can be measured fully automatically.
It uses a voice coil motor to load system. Unlike the weight formula, it increased the friction and reproducibility of the internal mechanism.
A simple plug-in type, easy to exchange plunger (the probe). Becasue it's a domestic product, maintenance of correspondence is quick.
The sample stage is wide so that it allows the installation of various measurement jig.
It ca issue of calibration documents.

Một số loại Đồng hồ shore đi kèm với máy đo độ cứng cao su tự động Teclock

Model

Type

Application / Materials

Conform Standards

Spring Load Value 0-100

Indentor Shape (mm)

Indentor Height (mm)

Weight (g)

Analog

GS-719N

Type A

General rubber

(Medium hardness)

JIS K 6253

ISO 7619

ISO 868

ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

200

GS-719G

Type A(Peak Pointer Type)

General rubber (Medium hardness)

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle

2.50

208

GS-719R

Type Aφ18mm / stand combined

General rubber

(Medium hardness)

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

213

GS-720N

Type D

Hard rubber (High hardness)

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

2.50

200

GS-720G

Type D(Peak Pointer Type)

Hard rubber

(High hardness)

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

2.50

208

GS-720R

Type Aφ18mm / stand combined

Hard rubber (High hardness)

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

2.50

213

GS-721N

Type (E  AO)

(High hardness)

Soft rubber

JIS K 6253

ISO 7619

ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Hemisphere of SR2.50

2.50

200

GS-721G

Type A(Peak Pointer Type)

(High hardness) Soft rubber

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Hemisphere of SR2.50

2.50

208

GS-719P

Type A(Pocket Type)

General rubber

(Medium hardness)

JIS K 6253

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

125

Digital

GSD-719K

Type A

General rubber, soft plastic

JIS K 6253, JIS K 7215,

ISO 7619, ISO 868,

ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle

2.50

313

GSD-720K

Type D

Hard rubber, Plastic

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

2.50

313

GSD-721K

Type (E  AO)

Very soft rubber

JIS K 6253, ISO 7619

ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Hemisphere of SR2.50

2.50

313

GSD-719K-R

Type Aφ18mm / Stand combined

General rubber

(Medium hardness)

JIS K 6253, ISO 7619

ISO 868, ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

320

GSD-720K-R

Type Aφ18mm / Stand combined

Hard rubber

(High hardness)

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

2.50

320

Model

Type

Application / Materials

Conform Standards

Spring Load Value

0-100

Indentor Shape

(mm)

Presser Foot

Diameter (mm)

Indentor Height(mm)

Weight

(g)

Analog

GS-719H

Type A

General rubber / Deep hole type (narrow hole)

JIS K 6253, ISO 7619

ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle

φ12

2.50

120

GS-719L

Type A

General rubber / Long leg

type (thick hole)

JIS K 6253, ISO 7619

ASTM D 2240, DIN 53 505

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

φ18

2.50

360

GS-720H

Type D

Hard rubber / Deep hole type (narrow hole)

JIS K 6253, ISO 7619

ASTM D 2240

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

φ12

2.50

120

GS-720L

Type D

Hard rubber / Long leg

type (thick hole)

JIS K 6253, ISO 7619

ASTM D 2240, DIN 53 505

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

φ18

2.50

360

Digital

GSD-719K-H

Type A

General rubber / Deep hole type (narrow hole)

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO 868,

ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle

φ12

2.50

170

GSD-719K-L

Type A

General rubber / Long leg

type (thick hole)

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO 868,

ASTM D 2240, DIN 53 505

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

φ18

2.50

380

GSD-720K-H

Type D

Hard rubber / Deep hole type (narrow hole)

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO

868, ASTM D 2240

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

φ12

2.50

170

GSD-720K-L

Type D

Hard rubber / Long leg

type (thick hole)

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO

868, ASTM D 2240, DIN 53 505

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 30° angle

φ18

2.50

380

Model

Type

Application / Materials

Conform Standards

Spring Load Value 0-100

Indentor Shape (mm)

Indentor Height(mm)

Weight (g)

GS-719P

Type A

General rubber

(Medium hardness)

JIS K 6253

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

100

GS-709P

Type A

Soft plastic,

General rubber

JIS K 7215

549-8061mN

(55-822gf)

100

GS-755

Type OOO

Ultora soft rubber

ASTM D 2240

203-1111mN

(20.7-113.3gf)

Hemisphere of SR6.35

125

GS-779G

Type A

approximate

Thin Sheet Hardness

388-1288mN

(9-131gf)

φ0.35

1

100

Model

Type

Application / Materials

Conform Standards

Spring Load Value 0-100

Indentor Shape (mm)

Indentor Height(mm)

Weight (g)

Analog

GS-702N

Type D

Plastics / Hard rubber

JIS K 7215

ISO 868

ASTM D 2240

0-44483mN

(0-4536gf)

Conical Cone of R0.1

with 35° angle

2.50

200

GS-702G

Type D (Peak pointer type)

Plastics / Hard rubber

0-44483mN

(0-4536gf)

Conical Cone of R0.1

with 35° angle

2.50

208

GS-709N

Type A

Soft plastic / General rubber

549-8061mN

(56-822gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

200

GS-709G

Type A (Peak pointer type)

Soft plastic / General rubber

549-8061mN

(56-822gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

208

GS-709P

Type A (Pocket type)

Soft plastic / General rubber

JIS K 7215

550-8050mN

(56.1-821.1gf

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

125

Digital

GSD-719K

Type A

Soft plastic / General rubber

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO 868,

ASTM D 2240

549-8061mN

(55-822gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.50

313

GSD-720K

Type D

Plastics / Hard rubber

0-44450mN

(0-4533gf)

Conical Cone of R0.1

with 35° angle

2.50

313

Model

Type

Application / Materials

Conform Standards

Spring Load Value 0-100

Indentor Shape (mm)

Indentor Height (mm)

Weight (g)

Analog

GS-750G

Type B

(Peak Pointer type)

Medium-hard rubber

ASTM D 2240

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Conical corn of R 0.1

with 30° angle

2.50

208

GS-751G

Type C

(Peak Pointer type)

Hard rubber

0-44450mN

(0-4533gf)

Truncated cone ofφ 0.79

with 35° angle

2.50

208

GS-752G

Type DO

(Peak Pointer type)

Medium-hard rubber

0-44450mN

(0-4533gf)

Hemisphere of SR 1.19

2.50

208

GS-753G

Type O

(Peak Pointer type)

Soft rubber

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Hemisphere of SR 1.19

2.50

208

GS-754G

Type OO

(Peak Pointer type)

Very soft rubber

203-1111mN

(20.7-113.3gf)

Hemisphere of SR 1.19

2.50

208

GS-755

Type OOO

Very soft rubber

203-1111mN

(20.7-113.3gf)

Hemisphere of SR 6.35

2.50

125

Digital

GSD-750K

Type B

Medium-hard rubber

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Conical corn of R 0.1 with 30° angle

2.50

313

GSD-751K

Type C

Hard rubber

0-44450mN

(0-4533gf)

Truncated cone ofφ 0.79

with 35° angle

2.50

313

GSD-752K

Type DO

Medium-hard rubber

0-44450mN

(0-4533gf)

Hemisphere of SR 1.19

2.50

313

GSD-753K

Type O

Soft rubber

550-8050mN

(56.1-821.1gf)

Hemisphere of SR 1.19

2.50

313

GSD-754K

Type OO

Very soft rubber

203-1111mN

(20.7-113.3gf)

Hemisphere of SR 1.19

2.50

313

Model

Type

Application / Materials

Conform Standards

Spring Load Value 0-100

Indentor Shape (mm)

Indentor Height(mm)

Weight (g)

Analog

GS-703N

JIS C(old type)

Hard rubber

JIS K 6301

980-44100mN

(100-4500gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.54

200

GS-703G

Type C(old type) Peak Pointer type

Hard rubber

JIS K 6301

980-44100mN

(100-4500gf)

Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle

2.54

208

GS-706N

JIS A(old type)

General rubber

JIS K 6301

539-8385mN

(55-855gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.54

200

GS-706G

Type A(old type)

Peak Pointer type

General rubber

JIS K 6301

539-8385mN

(55-855gf)

Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle

2.54

208

Digital

GSD-706K

Type A(old type)

General rubber

JIS K 6301

539-8385mN

(55-855gf)

Truncated Cone of φ 0.79

with 35° angle

2.54

313

XEM THÊM CHI TIẾT : TẠI ĐÂY 


 

Chia sẻ:
Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    3
  • Hôm nay:
    504
  • Tuần này:
    4002
  • Tuần trước:
    12817
  • Tháng trước:
    15718
  • Tất cả:
    254740
Video Clip

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

Địa chỉ: Số 1, Đường số 27, phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Tp.HCM.

Hotline: (+84) 94 2395 184

Email: sale14@tmpvietnam.com

Skype: live:be897f2ae5ef1edc

MẠNG XÃ HỘI :  Thông tin cuối website

© 2018 Tang Minh Phat , all rights reserved