Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

Xuất xứ:
Italia
Tình trạng:
Mới 100%
Mô tả:
Đại lý CEMB tại Việt Nam
Thành phần:
Máy cân bằng lốp

Chuyên phân phối CEMB tại thị trường Việt Nam, cảm biến rung, máy đo độ rung cầm tay, máy cân bằng động, máy cân bằng lốp, máy cân bằng mâm

Tăng Minh Phát - Chuyên phân phối thiết bị CEMB chính hãng-uy tín - chất lượng tại Việt Nam

Máy cân bằng lốp xe Cemb | Máy cân bằng mâm xe Cemb

 

1. Máy cân bằng lốp Cemb

a. Wheel balancers

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER100 EVO

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER90 EVO

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER85

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER80

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER70 EVO

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER65

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER63

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER60

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER60 PRO

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER15

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER10

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

ER10 PRO

ER100 EVO | Máy cân bằng lốp xe ô tô

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,15 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 0,5 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” or 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” or 265 ÷ 765 mm
Min./Max. compressed air pressure 7 ÷ 10 Kg / cm2 | ~ 0.7 ÷ 1 MPa; | ~ 7 ÷ 10 bar; | ~ 105 ÷ 145 psi
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 220 kg

ER90 EVO | Máy cân bằng lốp xe tải

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,65 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 0,5 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” or 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” or 265 ÷ 765 mm
Min./Max. compressed air pressure 7 ÷ 10 Kg / cm2 | ~ 0.7 ÷ 1 MPa; | ~ 7 ÷ 10 bar; | ~ 105 ÷ 145 psi
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 170 kg

ER85 | Máy cân bằng lốp

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,65 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 0,5 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” or 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” or 265 ÷ 765 mm
Min./Max. compressed air pressure 7 ÷ 10 Kg / cm2 | ~ 0.7 ÷ 1 MPa; | ~ 7 ÷ 10 bar; | ~ 105 ÷ 145 psi
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 170 kg

ER80 | Thiết bị cân bằng lốp xe

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,15 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 0,5 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” oppure 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” oppure 265 ÷ 765 mm
Min./Max. compressed air pressure 8 ÷ 10 kg / cm2 | ~ 0.8 ÷ 1 MPa | ~ 8 ÷ 10 bar | ~ 115 ÷ 145 psi
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 120 kg

ER70 EVO | Thiết bị cân băng lốp xe hơi

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,15 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 0,5 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” oppure 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” oppure 265 ÷ 765 mm
Min./Max. compressed air pressure 7 ÷ 10 kg / cm2 | ~ 0.7 ÷ 1 MPa | ~ 7 ÷ 10 bar | ~ 105 ÷ 145 psi
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 120 kg

ER65 | Máy cân bằng CEMB

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,15 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 0,5 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” oppure 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” oppure 265 ÷ 765 mm
Min./Max. compressed air pressure 7 ÷ 10 kg / cm2 | ~ 0.7 ÷ 1 MPa; | ~ 7 ÷ 10 bar; | ~ 105 ÷ 145 psi
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 120 kg

ER63 | Máy cân bằng lốp xe loại lớn

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,15 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 0,5 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” oppure 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” oppure 265 ÷ 765 mm
Min./Max. compressed air pressure 7 ÷ 10 kg / cm2 ~ 0.7 ÷ 1 MPa; ~ 7 ÷ 10 bar; ~ 105 ÷ 145 psi
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 120 kg

ER60 | Máy cân bằng lốp xe máy

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,15 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s
Measurement uncertainty 1 g
Average noise < 70 dB (A)
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” or 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” or 265 ÷ 765 mm
Max. wheel weight < 75 kg
Machine weight 120 kg

ER15 | Máy cân bằng mâm xe

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,8 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s (5 3 / 4”x14”) 15 Kg
Measurement uncertainty 0,5 g
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” or 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” or 265 ÷ 765 mm
Max wheel weight 75 kg (165 lbs)
Machine weight (with wheel guard 110 kg
Package dimensions 96 x 66 x 116 h cm

ER10 | Thiết bị cân bằng CEMB

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,8 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s (5 3 / 4”x14”) 15 Kg
Measurement uncertainty 0,5 g
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” or 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” or 265 ÷ 765 mm
Max wheel weight 75 kg (165 lbs)
Machine weight (with wheel guard / without wheel guard) 110 kg - 120 kg
Package dimensions 96 x 66 x 116 h cm

ER10 PRO | Máy cân bằng lốp xe giá rẻ

Single phase power supply 115 / 230 V 50 / 60 Hz
Max. absorbed power 0,8 kW
Balancing speed 100 rpm
Measuring cycle for 15 kg (33 lb) wheel 4.7 s (5 3 / 4”x14”) 15 Kg
Measurement uncertainty 0,5 g
Rim width setting range 1.5” ÷ 20” or 40 ÷ 510 mm
Rim diameter setting range 10” ÷ 30” or 265 ÷ 765 mm
Max wheel weight 75 kg (165 lbs)
Machine weight (with wheel guard / without wheel guard) 110 kg - 120 kg
Package dimensions 96 x 66 x 116 h cm

b. Wheel balancers for heavy vehicles

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

C202SE

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

C206

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

C210

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

C218

2. Tyre Changers Cemb

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SM640

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SM645

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SM655

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SM665

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SM675

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SM1100

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SMX60

Máy cân bằng lốp ô tô Cemb

SM624

giá máy cân bằng lốp ô tô

máy cân bằng lốp xe ô tô

máy cân bằng lốp ô tô   

 giá máy cân bằng lốp xe máy

máy cân bằng lốp xe ô tô

giá máy cân bằng lốp ô tô

máy cân bằng lốp xe máy

hướng dẫn sử dụng máy cân bằng lốp

cách sử dụng máy cân bằng lốp

báo giá máy cân bằng lốp ô tô

máy cân bằng lốp hunter

máy cân bằng lốp xe

máy cân bằng lốp xe tải

máy cân bằng lốp corghi

giá máy cân bằng lốp

máy cân bằng lốp giá rẻ

máy cân bằng lốp            

XEM THÊM CHI TIẾT : TẠI ĐÂY

Chia sẻ:
Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    4
  • Hôm nay:
    785
  • Tuần này:
    3443
  • Tuần trước:
    9466
  • Tháng trước:
    11743
  • Tất cả:
    173328
Video Clip

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

Địa chỉ: Số 1, Đường số 27, phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Tp.HCM.

Hotline: (+84) 94 2395 184

Email: sale14@tmpvietnam.com

Skype: live:be897f2ae5ef1edc

MẠNG XÃ HỘI :  Thông tin cuối website

© 2018 Tang Minh Phat , all rights reserved