Đồng hồ đo áp suất cao P535, P536 Wise - Wise Vietnam

Mô tả:
Đại lý Wise Việt Nam
Xuất xứ:
Hàn Quốc
Tình trạng:
Mới 100%
Thành phần:
Đồng hồ đo áp
Mã sản phẩm:
P535, P536 Series

Đại lý cung cấp đồng hồ đo áp suất Wise Control Việt Nam

Đồng hồ đo áp suất cao P535, P536 Wise - Wise Vietnam

Đồng hồ đo áp suất Wise P535, P536 _ P535, P536 Wise Vietnam 

Đồng hồ đo áp suất nước Wise, Đồng hồ đo áp suất thấp Wise, Đồng hồ đo áp suất có dầu Wise, Đồng hồ đo áp suất tiếp điểm điện Wise, Đồng hồ đo áp, Đồng hồ đo áp suất Hàn quốc

Indicating type pressure switch_P535, P536 series

Đường kính mặt :  100 and 150 mm
Độ chính xác  : ±1.5 %
Vật liệu Vỏ :  316SS
Thang đo  (MPa, kPa, bar) :  -0.1 ~ 0 to -0.1 ~ 2 MPa
                                       0 ~ 0.1 to 0 ~ 35 MPa
Kết nối : chân đứng,  chân sau
Kiểu ren :  ⅜", ½" PT, NPT and PF

BASE MODEL

P535 : INDICATING PRESSURE SWITCH (SINGLE SET POINT)

Đồng hồ đo áp suất P535 Wise

P536 : INDICATING PRESSURE SWITCH (DUAL SET POINT)

Đồng hồ đo áp suất P536 Wise

1. NOMINAL DIAMETER
     6 : 150mm
2. MOUNTING
    B : Bottom Connection, Surface, Case Mounting Plate

3. UNUSED CHARACTER
    4

4. PROCESS CONNECTION

    D  : 3/8”
    E  : 1/2”

5. CONNECTION TYPE
    B :  PF

    C :  PT

    D : NPT

6. MEASURING UNIT

    B : kgf/cm2  (Pressure) or cmHg + kgf/cm2  (Compound)

    C : cmHg, Only available with Vacuum gauge
7. RANGE
    Refer to Scale Range Table Below
8. DIAL COLOR
    3 : 2 Colors
    7 : 3 Colors, Available with Compound and Vacuum gauges

9. OPTIONS
    0    : None
    1    : Accessories

Thang đo P535, P536 Wise Control Việt Nam

         Range and code         

         

Unit and code

P535

P536

H : bar

I : MPa

J : kPa

026

-1 ~ 0

-0.1 ~ 0

-100

~ 0

O

O

041

0

~ 1

0

~ 0.1

0

~ 100

O

O

042

0

~ 2

0

~ 0.2

0

~ 200

O

O

043

0

~ 3

0

~ 0.3

0

~ 300

O

O

044

0

~ 4

0

~ 0.4

0

~ 400

O

O

045

0

~ 6

0

~ 0.6

0

~ 600

O

O

047

0

~ 10

0

~ 1

0

~ 1,000

O

O

050

0

~ 15

0

~ 1.5

X

O

O

143

0

~ 16

0

~ 1.6

X

O

O

051

0

~ 20

0

~ 2

X

O

O

052

0

~ 25

0

~ 2.5

X

O

O

054

0

~ 35

0

~ 3.5

X

O

O

151

0

~ 40

0

~ 4

X

O

O

055

0

~ 50

0

~ 5

X

O

O

056

0

~ 60

0

~ 6

X

O

O

057

0

~ 70

0

~ 7

X

O

O

058

0

~ 100

0

~ 10

X

O

O

059

0

~ 150

0

~ 15

X

O

O

060

0

~ 160

0

~ 16

X

O

O

062

0

~ 250

0

~ 25

X

O

O

064

0

~ 350

0

~ 35

X

O

O

065

0

~ 400

0

~ 40

X

O

O

027

-1 ~ 1

-0.1 ~ 0.1

-100

~ 100

O

O

028

-1 ~ 2

-0.1 ~ 0.2

-100

~ 200

O

O

029

-1 ~ 3

-0.1 ~ 0.3

-100

~ 300

O

O

030

-1 ~ 4

-0.1 ~ 0.4

-100

~ 400

O

O

031

-1 ~ 6

-0.1 ~ 0.6

-100

~ 600

O

O

032

-1 ~ 10

-0.1 ~ 1

-100

~ 1,000

O

O

033

-1 ~ 15

-0.1 ~ 1.5

-100

~ 1.5 MPa

O

O

034

-1 ~ 20

-0.1 ~2

-100

~2 MPa

O

O

035

-1 ~ 25

-0.1 ~ 2.5

-100

~ 2.5 MPa

O

O

O : Available

X : Not available

Các thiết bị khác của Wise Control : P252 Wise, P258 Wise, P255 Wise, P253 Wise, P110 Wise 

P535, P536 Wise Viet Nam

Service intended

P535 and P536 series are micro contact type switches, and suitable for a corrosive fluid and a high pressure measurement. Deadband is fixed.

Nominal diameter 100 and 150 mm
Accuracy Indicator : ±1.0 % of full scale
Alarm setting : ±3.0 % of full scale
Repeatability ±1.0 % of adjustable range
Adjustable range (MPa, kPa, bar) -0.1 ~ 0 to -0.1 ~ 2 MPa
0 ~ 0.1 to 0 ~ 35 MPa
Working temperature Ambient : -20 ~ 65 °C
Fluid : Max. 100 °C
Degree of protection EN60529/IEC529/IP65
Temperature effect Accuracy at temperature above and below the reference temperature (20 ℃) will be effected by approximately
±0.4 % per 10 ℃ of full scale

Standard features

Pressure connection Stainless steel (316SS)
Element C type bourdon tube Stainless steel (316SS)
Case and cover ALDC 12.1, silver gray painted for 150 mm
ALDC 12.1, black painted for 100 mm
Contact Micro contact type
One SPDT or two SPDT
Contact rating 150 mm - SPDT contact rating
               AC 125 V / 250 V, 15 A
               DC 125 V, 0.4 A for resistance load
               DC 125V, 0.03 A for inductive load
100 mm - AC 250 V, 3 A / AC 125 V, 5 A
               DC 250 V, 0.2 A / DC 125 V, 0.4 A
               DC 30 V, 4 A
Dielectric strength : AC 500 V/min
Conduit connection 150 mm : ¾" PF
100 mm : M20 x 1.5
Process connection ⅜", ½" PT, NPT and PF
Certificates Pressure equipment directive (2014/68/EU) Annex III Module H

Chia sẻ:
Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    7
  • Hôm nay:
    675
  • Tuần này:
    3333
  • Tuần trước:
    9466
  • Tháng trước:
    11633
  • Tất cả:
    173218
Video Clip

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

Địa chỉ: Số 1, Đường số 27, phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Tp.HCM.

Hotline: (+84) 94 2395 184

Email: sale14@tmpvietnam.com

Skype: live:be897f2ae5ef1edc

MẠNG XÃ HỘI :  Thông tin cuối website

© 2018 Tang Minh Phat , all rights reserved